roast beef
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thịt bò nướng: "roast beef" chỉ một miếng thịt bò lớn được nướng trong lò, thường là món ăn chính trong các bữa ăn truyền thống, đặc biệt là ở Anh. Miếng thịt này thường được cắt từ các phần như thăn, vai hoặc mông bò, thích hợp cho việc nướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We had roast beef for Sunday dinner. (Chúng tôi đã ăn thịt bò nướng cho bữa tối Chủ nhật.)
- The restaurant serves a classic roast beef with Yorkshire pudding. (Nhà hàng phục vụ món thịt bò nướng cổ điển kèm bánh pudding Yorkshire.)
Các cách sử dụng nâng cao
"roast beef sandwich": bánh mì kẹp thịt bò nướng.
- I ordered a roast beef sandwich with horseradish sauce. (Tôi đã gọi một bánh mì kẹp thịt bò nướng với sốt cải ngựa.)
"cold roast beef": thịt bò nướng nguội, thường dùng trong bữa trưa hoặc bánh mì kẹp.
- Cold roast beef is perfect for a quick lunch. (Thịt bò nướng nguội là lý tưởng cho bữa trưa nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Roast (danh từ/động từ): món nướng (thịt nướng) hoặc hành động nướng.
- The roast was cooked to perfection. (Món nướng đã được nấu chín hoàn hảo.)
- Beef (danh từ): thịt bò nói chung.
- Beef is a good source of protein. (Thịt bò là nguồn protein tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Roasted beef: thịt bò nướng (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
- Pot roast: thịt bò hầm nướng (món tương tự nhưng thường được nấu chậm với nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "roast beef", nhưng có thể kết hợp với động từ "serve" (phục vụ) hoặc "make" (làm).
- They serve roast beef every Sunday. (Họ phục vụ thịt bò nướng mỗi Chủ nhật.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "roast beef", nhưng có thể tham khảo:
- "Roast beef and Yorkshire pudding": món ăn truyền thống của Anh, thường được dùng để chỉ văn hóa ẩm thực Anh.
- Roast beef and Yorkshire pudding is a classic British dish. (Thịt bò nướng và bánh pudding Yorkshire là một món ăn cổ điển của Anh.)